milk whey
Định nghĩa
Danh từ: Sữa whey (còn gọi là nước sữa, váng sữa lỏng) là phần chất lỏng màu vàng nhạt, trong hoặc hơi đục, còn lại sau khi sữa đã được đông tụ và tách phần đông (curd) trong quá trình làm phô mai. Nó chứa nước, protein, lactose, vitamin và khoáng chất.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi làm phô mai, sữa whey thường được dùng để sản xuất bột protein.)
- (Một số người uống sữa whey như một loại đồ uống bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"milk whey protein": protein từ sữa whey, thường dùng trong dinh dưỡng thể thao.
- Athletes often supplement with milk whey protein to build muscle. (Vận động viên thường bổ sung protein từ sữa whey để xây dựng cơ bắp.)
"milk whey fermentation": quá trình lên men sữa whey để tạo ra các sản phẩm như đồ uống có men hoặc axit lactic.
- Milk whey fermentation produces probiotics beneficial for gut health. (Quá trình lên men sữa whey tạo ra men vi sinh có lợi cho sức khỏe đường ruột.)
Biến thể và từ gần giống
Whey (danh từ): dạng rút gọn của "milk whey", thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Whey is a byproduct of cheese production. (Whey là sản phẩm phụ của quá trình sản xuất phô mai.)
Whey powder (danh từ): bột whey khô, được sử dụng trong thực phẩm chức năng.
- Whey powder is added to smoothies for extra protein. (Bột whey được thêm vào sinh tố để tăng cường protein.)
Từ đồng nghĩa
- Serum of milk: huyết thanh sữa (thuật ngữ y học hoặc khoa học).
- Liquid whey: whey dạng lỏng (nhấn mạnh trạng thái vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Separate out whey: tách whey ra khỏi sữa đông.
- The cheese maker separates out whey from the curd carefully. (Người làm phô mai tách whey ra khỏi sữa đông một cách cẩn thận.)
Use up whey: sử dụng hết whey (để tránh lãng phí).
- Farmers often use up whey to feed pigs or make ricotta cheese. (Nông dân thường sử dụng hết whey để nuôi lợn hoặc làm phô mai ricotta.)
Thành ngữ liên quan
- "Curds and whey": sữa đông và nước sữa (thành ngữ phổ biến trong văn hóa ẩm thực, thường xuất hiện trong bài đồng dao "Little Miss Muffet").
- The nursery rhyme mentions a girl eating curds and whey. (Bài đồng dao nhắc đến một cô gái ăn sữa đông và nước sữa.)